TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу

ču[t͡ɕu] giọng máy của trình duyệt

чу nghĩa là nghe kìa.

Nghĩa của чу

Thán từ

  1. Nghe kìa.
    • чу, пою́т!nghe kìa, người ta đang hát!

Câu ví dụ với чу

  • Я редко пла́чу. Tôi ít khi khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6395485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чу nghĩa là gì?

чу (thán từ) nghĩa là nghe kìa.

чу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу (phiên âm Latinh ču, IPA [t͡ɕu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.