что́-то
Dấu sắc trên что́-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
что́-то nghĩa là cái gì, gì.
Nghĩa của что́-то
Đại từ
- Cái gì, gì, một cái gì đó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với что́-то
Đồng nghĩa
Họ từ của что́-то
Câu ví dụ với что́-то
- Что-то случилось с моим правым глазом. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #906579
- Я знал, что что-то такое случится. Tôi biết là chuyện như thế này sẽ xảy ra mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275944
- Если что-то случится, я тебе позвоню. Có gì tôi sẽ gọi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5718288
- У меня что-то с правым глазом. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7858716
- Мы слышали что-то похожее на выстрелы. Chúng tôi nghe thấy như những tiếng súng nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11824473
- Ты хочешь на что-то намекнуть? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426563
- Я должен был что-то сделать. Đáng lẽ ra tôi nên làm gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3699325
- Мне кажется, я что-то вижу. Tôi nghĩ là tôi thấy cái gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5169106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
что-то nghĩa là gì?
что-то (đại từ) nghĩa là cái gì, gì.
что-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là что́-то (phiên âm Latinh štó-to, IPA [ˈʂto‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.