TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чува́ш

giống đựcđộng vật
čuváš[t͡ɕʊˈvaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чува́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чува́ш nghĩa là người tsu-va-sơ, người su-vát.

Nghĩa của чува́ш

Danh từ

  1. Người Tsu-va-sơ, người Su-vát.

Biến cách của чува́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чува́шчува́ши
Sinh cách кого? чего?чува́шачува́шей
Tặng cách кому? чему?чува́шучува́шам
Đối cách кого? что?чува́шачува́шей
Công cụ cách кем? чем?чува́шемчува́шами
Giới cách о ком? о чём?чува́шечува́шах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чуваш nghĩa là gì?

чуваш (danh từ) nghĩa là người tsu-va-sơ, người su-vát.

чуваш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чува́ш (phiên âm Latinh čuváš, IPA [t͡ɕʊˈvaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.