чува́ш
Dấu sắc trên чува́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чува́ш nghĩa là người tsu-va-sơ, người su-vát.
Nghĩa của чува́ш
Danh từ
- Người Tsu-va-sơ, người Su-vát.
Biến cách của чува́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чува́ш | чува́ши |
| Sinh cách кого? чего? | чува́ша | чува́шей |
| Tặng cách кому? чему? | чува́шу | чува́шам |
| Đối cách кого? что? | чува́ша | чува́шей |
| Công cụ cách кем? чем? | чува́шем | чува́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | чува́ше | чува́шах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чуваш nghĩa là gì?
чуваш (danh từ) nghĩa là người tsu-va-sơ, người su-vát.
чуваш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чува́ш (phiên âm Latinh čuváš, IPA [t͡ɕʊˈvaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.