TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́вственность

giống cáibất động vật
čúvstvennostʹ[ˈt͡ɕustvʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́вственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́вственность nghĩa là sắc dục, nhục dục.

Nghĩa của чу́вственность

Danh từ

  1. [Lòng, tính] sắc dục, nhục dục, hiếu dâm, đa dục.

Biến cách của чу́вственность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чу́вственностьчу́вственности
Sinh cách кого? чего?чу́вственностичу́вственностей
Tặng cách кому? чему?чу́вственностичу́вственностям
Đối cách кого? что?чу́вственностьчу́вственности
Công cụ cách кем? чем?чу́вственностьючу́вственностями
Giới cách о ком? о чём?чу́вственностичу́вственностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чувственность nghĩa là gì?

чувственность (danh từ) nghĩa là sắc dục, nhục dục.

чувственность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́вственность (phiên âm Latinh čúvstvennostʹ, IPA [ˈt͡ɕustvʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.