TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чувстви́тельность

giống cáibất động vật
čuvstvítelʹnostʹ[t͡ɕʊstˈvʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чувстви́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чувстви́тельность nghĩa là nhạy cảm, mẫn cảm.

Nghĩa của чувстви́тельность

Danh từ

  1. восприимчивость [tính, độ] nhạy cảm, mẫn cảm, nhạy bén, nhạy.
  2. впечатлительность [tính] mẫn cảm, nhạy cảm, dễ cảm.
  3. сентиметальность [tính] đa cảm, đa tình, hay xúc cảm.

Biến cách của чувстви́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чувстви́тельностьчувстви́тельности
Sinh cách кого? чего?чувстви́тельностичувстви́тельностей
Tặng cách кому? чему?чувстви́тельностичувстви́тельностям
Đối cách кого? что?чувстви́тельностьчувстви́тельности
Công cụ cách кем? чем?чувстви́тельностьючувстви́тельностями
Giới cách о ком? о чём?чувстви́тельностичувстви́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чувствительность nghĩa là gì?

чувствительность (danh từ) nghĩa là nhạy cảm, mẫn cảm.

чувствительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чувстви́тельность (phiên âm Latinh čuvstvítelʹnostʹ, IPA [t͡ɕʊstˈvʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.