чувстви́тельность
Dấu sắc trên чувстви́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чувстви́тельность nghĩa là nhạy cảm, mẫn cảm.
Nghĩa của чувстви́тельность
Danh từ
- восприимчивость [tính, độ] nhạy cảm, mẫn cảm, nhạy bén, nhạy.
- впечатлительность [tính] mẫn cảm, nhạy cảm, dễ cảm.
- сентиметальность [tính] đa cảm, đa tình, hay xúc cảm.
Biến cách của чувстви́тельность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чувстви́тельность | чувстви́тельности |
| Sinh cách кого? чего? | чувстви́тельности | чувстви́тельностей |
| Tặng cách кому? чему? | чувстви́тельности | чувстви́тельностям |
| Đối cách кого? что? | чувстви́тельность | чувстви́тельности |
| Công cụ cách кем? чем? | чувстви́тельностью | чувстви́тельностями |
| Giới cách о ком? о чём? | чувстви́тельности | чувстви́тельностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чувствительность nghĩa là gì?
чувствительность (danh từ) nghĩa là nhạy cảm, mẫn cảm.
чувствительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чувстви́тельность (phiên âm Latinh čuvstvítelʹnostʹ, IPA [t͡ɕʊstˈvʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.