чу́вствоваться
Dấu sắc trên чу́вствоваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чу́вствоваться nghĩa là cảm thấy, thấy rõ.
Nghĩa của чу́вствоваться
Động từ
- Cảm thấy, thấy rõ.
- в слова́х его́ чу́вствоватьсяуется уве́ренностьtrong lời nói của anh ta cảm thấy (thấy rõ) lòng tin tưởng chắc chắn
- чу́вствоватьсяуется влия́ние среды́cảm thấy (thấy rõ) ảnh hưởng của môi trường
Chia động từ чу́вствоваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чу́вствуюсь |
| ты | чу́вствуешься |
| он / она́ / оно́ | чу́вствуется |
| мы | чу́вствуемся |
| вы | чу́вствуетесь |
| они́ | чу́вствуются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чувствоваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чу́вствовался |
| Giống cái (она́) | чу́вствовалась |
| Giống trung (оно́) | чу́вствовалось |
| Số nhiều (они́) | чу́вствовались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чу́вствуйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чу́вствуйтесь |
Câu hỏi thường gặp
чувствоваться nghĩa là gì?
чувствоваться (động từ) nghĩa là cảm thấy, thấy rõ.
чувствоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чу́вствоваться (phiên âm Latinh čúvstvovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.