TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чуди́ть

thể chưa hoàn thành
čudítʹ[t͡ɕʉˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чуди́ть nghĩa là cư xử lạ lùng, xử sự kỳ quặc.

Nghĩa của чуди́ть

Động từ

  1. Cư xử [một cách] lạ lùng, xử sự [một cách] kỳ quặc.

Chia động từ чуди́ть

NgôiHiện tại
ячужу́
тычуди́шь
он / она́ / оно́чуди́т
мычуди́м
вычуди́те
они́чудя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чудить.

Quá khứ

Giống đực (он)чуди́л
Giống cái (она́)чуди́ла
Giống trung (оно́)чуди́ло
Số nhiều (они́)чуди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чуди́те

Câu hỏi thường gặp

чудить nghĩa là gì?

чудить (động từ) nghĩa là cư xử lạ lùng, xử sự kỳ quặc.

чудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чуди́ть (phiên âm Latinh čudítʹ, IPA [t͡ɕʉˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.