чуди́ть
Dấu sắc trên чуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чуди́ть nghĩa là cư xử lạ lùng, xử sự kỳ quặc.
Nghĩa của чуди́ть
Động từ
- Cư xử [một cách] lạ lùng, xử sự [một cách] kỳ quặc.
Chia động từ чуди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чужу́ |
| ты | чуди́шь |
| он / она́ / оно́ | чуди́т |
| мы | чуди́м |
| вы | чуди́те |
| они́ | чудя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чудить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чуди́л |
| Giống cái (она́) | чуди́ла |
| Giống trung (оно́) | чуди́ло |
| Số nhiều (они́) | чуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чуди́те |
Câu hỏi thường gặp
чудить nghĩa là gì?
чудить (động từ) nghĩa là cư xử lạ lùng, xử sự kỳ quặc.
чудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чуди́ть (phiên âm Latinh čudítʹ, IPA [t͡ɕʉˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.