TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́дно

čúdno[ˈt͡ɕudnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́дно nghĩa là một cách lạ lùng, kỳ lạ.

Nghĩa của чу́дно

Phó từ

  1. Một cách lạ lùng, kỳ lạ, lạ thương, kỳ quặc, lố bịch, lố lăng.
    • чудно́!lạ thật!, kỳ lạ thay!, lạ lùng thay!

Câu hỏi thường gặp

чудно nghĩa là gì?

чудно (phó từ) nghĩa là một cách lạ lùng, kỳ lạ.

чудно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́дно (phiên âm Latinh čúdno, IPA [ˈt͡ɕudnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.