чу́дище
giống trungđộng vật
čúdišče[ˈt͡ɕʉdʲɪɕːe]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên чу́дище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чу́дище nghĩa là quái vật.
Nghĩa của чу́дище
Danh từ
- Quái vật.
Biến cách của чу́дище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чу́дище | чу́дища |
| Sinh cách кого? чего? | чу́дища | чу́дищ |
| Tặng cách кому? чему? | чу́дищу | чу́дищам |
| Đối cách кого? что? | чу́дище | чу́дищ |
| Công cụ cách кем? чем? | чу́дищем | чу́дищами |
| Giới cách о ком? о чём? | чу́дище | чу́дищах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чудище nghĩa là gì?
чудище (danh từ) nghĩa là quái vật.
чудище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чу́дище (phiên âm Latinh čúdišče, IPA [ˈt͡ɕʉdʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.