TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́дище

giống trungđộng vật
čúdišče[ˈt͡ɕʉdʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́дище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́дище nghĩa là quái vật.

Nghĩa của чу́дище

Danh từ

  1. Quái vật.

Biến cách của чу́дище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чу́дищечу́дища
Sinh cách кого? чего?чу́дищачу́дищ
Tặng cách кому? чему?чу́дищучу́дищам
Đối cách кого? что?чу́дищечу́дищ
Công cụ cách кем? чем?чу́дищемчу́дищами
Giới cách о ком? о чём?чу́дищечу́дищах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чудище nghĩa là gì?

чудище (danh từ) nghĩa là quái vật.

чудище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́дище (phiên âm Latinh čúdišče, IPA [ˈt͡ɕʉdʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.