TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чудовищность

giống cái
čudoviščnostʹ giọng máy của trình duyệt

чудовищность nghĩa là tính chất quái gớ, quái đản.

Nghĩa của чудовищность

Danh từ

  1. Tính chất quái gớ, quái đản, quái dị, kỳ quái; to lớn, đồ sộ, khổng lồ; ghê gớm, lạ thường, khủng khiếp (ср чудо́вищный).

Câu hỏi thường gặp

чудовищность nghĩa là gì?

чудовищность (danh từ) nghĩa là tính chất quái gớ, quái đản.

чудовищность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чудовищность (phiên âm Latinh čudoviščnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.