TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чудо́вище

Cấp độ ≈B1 giống trungđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
čudóvišče[t͡ɕʊˈdovʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чудо́вище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чудо́вище nghĩa là quái vật.

Nghĩa của чудо́вище

Danh từ

  1. Quái vật; yêu quái.

Biến cách của чудо́вище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чудо́вищечудо́вища
Sinh cách кого? чего?чудо́вищачудо́вищ
Tặng cách кому? чему?чудо́вищучудо́вищам
Đối cách кого? что?чудо́вищечудо́вищ
Công cụ cách кем? чем?чудо́вищемчудо́вищами
Giới cách о ком? о чём?чудо́вищечудо́вищах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чудо́вище

Đồng nghĩa

Họ từ của чудо́вище

Câu hỏi thường gặp

чудовище nghĩa là gì?

чудовище (danh từ) nghĩa là quái vật.

чудовище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чудо́вище (phiên âm Latinh čudóvišče, IPA [t͡ɕʊˈdovʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.