TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чужа́к

giống đựcđộng vật
čužák[t͡ɕʊˈʐak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чужа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чужа́к nghĩa là người lạ.

Nghĩa của чужа́к

Danh từ

  1. Người lạ.

Biến cách của чужа́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чужа́кчужаки́
Sinh cách кого? чего?чужака́чужако́в
Tặng cách кому? чему?чужаку́чужака́м
Đối cách кого? что?чужака́чужако́в
Công cụ cách кем? чем?чужако́мчужака́ми
Giới cách о ком? о чём?чужаке́чужака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чужа́к

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với чужа́к

  • Мы не чужаки. Chúng tôi không phải là người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2637836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чужак nghĩa là gì?

чужак (danh từ) nghĩa là người lạ.

чужак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чужа́к (phiên âm Latinh čužák, IPA [t͡ɕʊˈʐak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.