TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чужо́й

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
čužój[t͡ɕʊˈʐoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чужо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чужо́й nghĩa là xa lạ, người lạ, người ngoài.

Nghĩa của чужо́й

Tính từ

  1. Xa lạ.

Danh từ

  1. Người lạ.
  2. Người ngoài.

Biến cách của чужо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчужо́йчужо́ечужа́ячужи́е
Sinh cáchчужо́гочужо́гочужо́йчужи́х
Tặng cáchчужо́мучужо́мучужо́йчужи́м
Đối cáchчужо́й / чужо́гочужо́ечужу́ючужи́е / чужи́х
Công cụ cáchчужи́мчужи́мчужо́йчужи́ми
Giới cáchчужо́мчужо́мчужо́йчужи́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với чужо́й

  • Они крайне стыдливы, убегают от взглядов чужих людей. Hết sức nhút nhát, hễ thấy người lạ thì lập tức lẩn trốn.Tatoeba #7421897
  • Говорят, его отец умер в чужой стране. Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687078
  • В чужой монастырь со своим уставом не ходят. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672218
  • Не шуметь в классе — значит уважать чужой сон. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чужой nghĩa là gì?

чужой (tính từ, danh từ) nghĩa là xa lạ, người lạ, người ngoài.

чужой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чужо́й (phiên âm Latinh čužój, IPA [t͡ɕʊˈʐoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.