чужо́й
Dấu sắc trên чужо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чужо́й nghĩa là xa lạ, người lạ, người ngoài.
Nghĩa của чужо́й
Tính từ
- Xa lạ.
Danh từ
- Người lạ.
- Người ngoài.
Biến cách của чужо́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чужо́й | чужо́е | чужа́я | чужи́е |
| Sinh cách | чужо́го | чужо́го | чужо́й | чужи́х |
| Tặng cách | чужо́му | чужо́му | чужо́й | чужи́м |
| Đối cách | чужо́й / чужо́го | чужо́е | чужу́ю | чужи́е / чужи́х |
| Công cụ cách | чужи́м | чужи́м | чужо́й | чужи́ми |
| Giới cách | чужо́м | чужо́м | чужо́й | чужи́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với чужо́й
- Они крайне стыдливы, убегают от взглядов чужих людей. Hết sức nhút nhát, hễ thấy người lạ thì lập tức lẩn trốn.Tatoeba #7421897
- Говорят, его отец умер в чужой стране. Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687078
- В чужой монастырь со своим уставом не ходят. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672218
- Не шуметь в классе — значит уважать чужой сон. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чужой nghĩa là gì?
чужой (tính từ, danh từ) nghĩa là xa lạ, người lạ, người ngoài.
чужой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чужо́й (phiên âm Latinh čužój, IPA [t͡ɕʊˈʐoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.