TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чуло́чный

čulóčnyj[t͡ɕʊˈɫot͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чуло́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чуло́чный nghĩa là Thuộc về bít tất chân; (для изготовления чулок) để dệt bít tất.

Nghĩa của чуло́чный

Tính từ

  1. Thuộc về bít tất chân; (для изготовления чулок) để dệt bít tất.
    • чуло́чные изде́лияbít tất
    • чуло́чная маши́на[cái] máy dệt bít tất

Biến cách của чуло́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчуло́чныйчуло́чноечуло́чнаячуло́чные
Sinh cáchчуло́чногочуло́чногочуло́чнойчуло́чных
Tặng cáchчуло́чномучуло́чномучуло́чнойчуло́чным
Đối cáchчуло́чный / чуло́чногочуло́чноечуло́чнуючуло́чные / чуло́чных
Công cụ cáchчуло́чнымчуло́чнымчуло́чнойчуло́чными
Giới cáchчуло́чномчуло́чномчуло́чнойчуло́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

чулочный nghĩa là gì?

чулочный (tính từ) nghĩa là Thuộc về bít tất chân; (для изготовления чулок) để dệt bít tất.

чулочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чуло́чный (phiên âm Latinh čulóčnyj, IPA [t͡ɕʊˈɫot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.