чуло́чный
Dấu sắc trên чуло́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чуло́чный nghĩa là Thuộc về bít tất chân; (для изготовления чулок) để dệt bít tất.
Nghĩa của чуло́чный
Tính từ
- Thuộc về bít tất chân; (для изготовления чулок) để dệt bít tất.
- чуло́чные изде́лияbít tất
- чуло́чная маши́на[cái] máy dệt bít tất
Biến cách của чуло́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чуло́чный | чуло́чное | чуло́чная | чуло́чные |
| Sinh cách | чуло́чного | чуло́чного | чуло́чной | чуло́чных |
| Tặng cách | чуло́чному | чуло́чному | чуло́чной | чуло́чным |
| Đối cách | чуло́чный / чуло́чного | чуло́чное | чуло́чную | чуло́чные / чуло́чных |
| Công cụ cách | чуло́чным | чуло́чным | чуло́чной | чуло́чными |
| Giới cách | чуло́чном | чуло́чном | чуло́чной | чуло́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
чулочный nghĩa là gì?
чулочный (tính từ) nghĩa là Thuộc về bít tất chân; (для изготовления чулок) để dệt bít tất.
чулочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чуло́чный (phiên âm Latinh čulóčnyj, IPA [t͡ɕʊˈɫot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.