TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чуло́к

giống đựcbất động vật
čulók[t͡ɕʊˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чуло́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чуло́к nghĩa là vớ.

Nghĩa của чуло́к

Danh từ

  1. Vớ.

Biến cách của чуло́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чуло́кчулки́
Sinh cách кого? чего?чулка́чуло́к
Tặng cách кому? чему?чулку́чулка́м
Đối cách кого? что?чуло́кчулки́
Công cụ cách кем? чем?чулко́мчулка́ми
Giới cách о ком? о чём?чулке́чулка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чулок nghĩa là gì?

чулок (danh từ) nghĩa là vớ.

чулок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чуло́к (phiên âm Latinh čulók, IPA [t͡ɕʊˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.