TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чума́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
čumá[t͡ɕʊˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чума́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чума́ nghĩa là bệnh dịch hạch, dịch.

Nghĩa của чума́

Danh từ

  1. Bệnh dịch hạch, dịch.
    • бубо́нная чума́[bệnh] dịch hạch, dịch hạch phương Đông

Biến cách của чума́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?чума́
Sinh cách кого? чего?чумы́
Tặng cách кому? чему?чуме́
Đối cách кого? что?чуму́
Công cụ cách кем? чем?чумо́й
Giới cách о ком? о чём?чуме́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của чума́

Câu hỏi thường gặp

чума nghĩa là gì?

чума (danh từ) nghĩa là bệnh dịch hạch, dịch.

чума đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чума́ (phiên âm Latinh čumá, IPA [t͡ɕʊˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.