чума́
čumá[t͡ɕʊˈma]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên чума́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чума́ nghĩa là bệnh dịch hạch, dịch.
Nghĩa của чума́
Danh từ
- Bệnh dịch hạch, dịch.
- бубо́нная чума́[bệnh] dịch hạch, dịch hạch phương Đông
Biến cách của чума́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | чума́ |
| Sinh cách кого? чего? | чумы́ |
| Tặng cách кому? чему? | чуме́ |
| Đối cách кого? что? | чуму́ |
| Công cụ cách кем? чем? | чумо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | чуме́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của чума́
Câu hỏi thường gặp
чума nghĩa là gì?
чума (danh từ) nghĩa là bệnh dịch hạch, dịch.
чума đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чума́ (phiên âm Latinh čumá, IPA [t͡ɕʊˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.