TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чумно́й

čumnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чумно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чумно́й nghĩa là dịch, bệnh dịch hạch.

Nghĩa của чумно́й

Tính từ

  1. Thuộc về dịch hạch, dịch.
    • чумна́я па́лочкаtrực khuẩn dịch hạch
  2. заражённый чумой [bị] bệnh dịch hạch.

Câu hỏi thường gặp

чумной nghĩa là gì?

чумной (tính từ) nghĩa là dịch, bệnh dịch hạch.

чумной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чумно́й (phiên âm Latinh čumnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.