чумно́й
čumnój
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên чумно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чумно́й nghĩa là dịch, bệnh dịch hạch.
Nghĩa của чумно́й
Tính từ
- Thuộc về dịch hạch, dịch.
- чумна́я па́лочкаtrực khuẩn dịch hạch
- заражённый чумой [bị] bệnh dịch hạch.
Câu hỏi thường gặp
чумной nghĩa là gì?
чумной (tính từ) nghĩa là dịch, bệnh dịch hạch.
чумной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чумно́й (phiên âm Latinh čumnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.