чума́зый
Dấu sắc trên чума́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чума́зый nghĩa là nhọ lem, lọ lem.
Nghĩa của чума́зый
Tính từ
- Nhọ lem, lọ lem, nhem nhuốc, lem luốc, ma lem, bẩn thỉu.
Biến cách của чума́зый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чума́зый | чума́зое | чума́зая | чума́зые |
| Sinh cách | чума́зого | чума́зого | чума́зой | чума́зых |
| Tặng cách | чума́зому | чума́зому | чума́зой | чума́зым |
| Đối cách | чума́зый / чума́зого | чума́зое | чума́зую | чума́зые / чума́зых |
| Công cụ cách | чума́зым | чума́зым | чума́зой | чума́зыми |
| Giới cách | чума́зом | чума́зом | чума́зой | чума́зых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của чума́зый
| So sánh hơn | (по)чума́зее |
Câu hỏi thường gặp
чумазый nghĩa là gì?
чумазый (tính từ) nghĩa là nhọ lem, lọ lem.
чумазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чума́зый (phiên âm Latinh čumázyj, IPA [t͡ɕʊˈmazɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.