TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чурба́н

giống đựcđộng vật
čurbán[t͡ɕʊrˈban] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чурба́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чурба́н nghĩa là khúc gỗ, đoạn thân cây.

Nghĩa của чурба́н

Danh từ

  1. Khúc gỗ, đoạn thân cây.
  2. chửi Thằng ngốc, đồ ngu, cây thịt, đồ mặt nạc, ngố rừng.

Biến cách của чурба́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чурба́нчурба́ны
Sinh cách кого? чего?чурба́начурба́нов
Tặng cách кому? чему?чурба́нучурба́нам
Đối cách кого? что?чурба́начурба́нов
Công cụ cách кем? чем?чурба́номчурба́нами
Giới cách о ком? о чём?чурба́нечурба́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чурба́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чурбан nghĩa là gì?

чурбан (danh từ) nghĩa là khúc gỗ, đoạn thân cây.

чурбан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чурба́н (phiên âm Latinh čurbán, IPA [t͡ɕʊrˈban]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.