TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Чунци́н

Čuncín[t͡ɕunˈt͡sɨn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Чунци́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Чунци́н nghĩa là trùng khánh.

Nghĩa của Чунци́н

Danh từ riêng

  1. Trùng khánh.

Biến cách của Чунци́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Чунци́н
Sinh cách кого? чего?Чунци́на
Tặng cách кому? чему?Чунци́ну
Đối cách кого? что?Чунци́н
Công cụ cách кем? чем?Чунци́ном
Giới cách о ком? о чём?Чунци́не

Câu hỏi thường gặp

Чунцин nghĩa là gì?

Чунцин (danh từ riêng) nghĩa là trùng khánh.

Чунцин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Чунци́н (phiên âm Latinh Čuncín, IPA [t͡ɕunˈt͡sɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.