чура́ться
Dấu sắc trên чура́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чура́ться nghĩa là lẩn tránh, lảng tránh.
Nghĩa của чура́ться
Động từ
- сторониться Lẩn tránh, lảng tránh.
Chia động từ чура́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чура́юсь |
| ты | чура́ешься |
| он / она́ / оно́ | чура́ется |
| мы | чура́емся |
| вы | чура́етесь |
| они́ | чура́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чураться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чура́лся |
| Giống cái (она́) | чура́лась |
| Giống trung (оно́) | чура́лось |
| Số nhiều (они́) | чура́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чура́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чура́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
чураться nghĩa là gì?
чураться (động từ) nghĩa là lẩn tránh, lảng tránh.
чураться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чура́ться (phiên âm Latinh čurátʹsja, IPA [t͡ɕʊˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.