TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чура́ться

thể chưa hoàn thành
čurátʹsja[t͡ɕʊˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чура́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чура́ться nghĩa là lẩn tránh, lảng tránh.

Nghĩa của чура́ться

Động từ

  1. сторониться Lẩn tránh, lảng tránh.

Chia động từ чура́ться

NgôiHiện tại
ячура́юсь
тычура́ешься
он / она́ / оно́чура́ется
мычура́емся
вычура́етесь
они́чура́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чураться.

Quá khứ

Giống đực (он)чура́лся
Giống cái (она́)чура́лась
Giống trung (оно́)чура́лось
Số nhiều (они́)чура́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чура́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чура́йтесь

Câu hỏi thường gặp

чураться nghĩa là gì?

чураться (động từ) nghĩa là lẩn tránh, lảng tránh.

чураться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чура́ться (phiên âm Latinh čurátʹsja, IPA [t͡ɕʊˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.