TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́рка

giống cáibất động vật
čúrka[ˈt͡ɕurkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́рка nghĩa là miếng gỗ, tấm ván, thỏi kim loại, thanh kim loại.

Nghĩa của чу́рка

Danh từ

  1. дерево Miếng gỗ, tấm ván, tấm gỗ.
  2. металла Thỏi kim loại, thanh kim loại.

Biến cách của чу́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чу́ркачу́рки
Sinh cách кого? чего?чу́ркичу́рок
Tặng cách кому? чему?чу́ркечу́ркам
Đối cách кого? что?чу́ркучу́рки
Công cụ cách кем? чем?чу́ркойчу́рками
Giới cách о ком? о чём?чу́ркечу́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чу́рка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чурка nghĩa là gì?

чурка (danh từ) nghĩa là miếng gỗ, tấm ván, thỏi kim loại, thanh kim loại.

чурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́рка (phiên âm Latinh čúrka, IPA [ˈt͡ɕurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.