чу́ткий
Dấu sắc trên чу́ткий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чу́ткий nghĩa là thính, tinh, nhạy cảm, mẫn cảm.
Nghĩa của чу́ткий
Tính từ
- Thính, tinh.
- чу́ткая соба́ка[con] chó thính
- чу́ткое у́хоtai thính, thính tai
- чувствительный, быстро реагирующий Nhạy cảm, mẫn cảm, nhạy bén, nhạy.
- отзывчивый Ân cần, chu đáo, nhạy cảm, mẫn cảm, tinh ý.
- чуткий това́рищngười bạn ân cần (chu đáo, nhạy cảm, mẫn cảm, tinh ý)
- чу́ткое отноше́ниеthái độ ân cần (chu đáo)
- чуткий сонtỉnh ngủ
Biến cách của чу́ткий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чу́ткий | чу́ткое | чу́ткая | чу́ткие |
| Sinh cách | чу́ткого | чу́ткого | чу́ткой | чу́тких |
| Tặng cách | чу́ткому | чу́ткому | чу́ткой | чу́тким |
| Đối cách | чу́ткий / чу́ткого | чу́ткое | чу́ткую | чу́ткие / чу́тких |
| Công cụ cách | чу́тким | чу́тким | чу́ткой | чу́ткими |
| Giới cách | чу́тком | чу́тком | чу́ткой | чу́тких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của чу́ткий
| So sánh hơn | (по)чу́тче |
Họ từ của чу́ткий
Câu hỏi thường gặp
чуткий nghĩa là gì?
чуткий (tính từ) nghĩa là thính, tinh, nhạy cảm, mẫn cảm.
чуткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чу́ткий (phiên âm Latinh čútkij, IPA [ˈt͡ɕutkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.