чу́чело
Dấu sắc trên чу́чело chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чу́чело nghĩa là thú nhồi rơm, thú nhồi, hình nhân, nộm.
Nghĩa của чу́чело
Danh từ
- животное [con] thú nhồi rơm, thú nhồi.
- чу́чело пти́цы[con] chim nhồi rơm, chim nhồi
- глиняное, соломенное [cái, con] hình nhân, nộm.
- пугало [con, thằng] bù nhìn.
Biến cách của чу́чело (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чу́чело | чу́чела |
| Sinh cách кого? чего? | чу́чела | чу́чел |
| Tặng cách кому? чему? | чу́челу | чу́челам |
| Đối cách кого? что? | чу́чело | чу́чела |
| Công cụ cách кем? чем? | чу́челом | чу́челами |
| Giới cách о ком? о чём? | чу́челе | чу́челах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чучело nghĩa là gì?
чучело (danh từ) nghĩa là thú nhồi rơm, thú nhồi, hình nhân, nộm.
чучело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чу́чело (phiên âm Latinh čúčelo, IPA [ˈt͡ɕʉt͡ɕɪɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.