TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́чело

giống trungbất động vật
čúčelo[ˈt͡ɕʉt͡ɕɪɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́чело chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́чело nghĩa là thú nhồi rơm, thú nhồi, hình nhân, nộm.

Nghĩa của чу́чело

Danh từ

  1. животное [con] thú nhồi rơm, thú nhồi.
    • чу́чело пти́цы[con] chim nhồi rơm, chim nhồi
  2. глиняное, соломенное [cái, con] hình nhân, nộm.
  3. пугало [con, thằng] bù nhìn.

Biến cách của чу́чело (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чу́челочу́чела
Sinh cách кого? чего?чу́челачу́чел
Tặng cách кому? чему?чу́челучу́челам
Đối cách кого? что?чу́челочу́чела
Công cụ cách кем? чем?чу́челомчу́челами
Giới cách о ком? о чём?чу́челечу́челах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чучело nghĩa là gì?

чучело (danh từ) nghĩa là thú nhồi rơm, thú nhồi, hình nhân, nộm.

чучело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́чело (phiên âm Latinh čúčelo, IPA [ˈt͡ɕʉt͡ɕɪɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.