TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чучхе́

giống trungbất động vật
čučxɛ́[t͡ɕʉt͡ɕˈxɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чучхе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чучхе́ nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.

Nghĩa của чучхе́

Danh từ

  1. Tư tưởng chủ thể, chủ thể.

Câu hỏi thường gặp

чучхе nghĩa là gì?

чучхе (danh từ) nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.

чучхе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чучхе́ (phiên âm Latinh čučxɛ́, IPA [t͡ɕʉt͡ɕˈxɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.