TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Чэнду́

Čɛndú[t͡ɕɛnˈdu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Чэнду́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Чэнду́ nghĩa là thành đô.

Nghĩa của Чэнду́

Danh từ riêng

  1. Thành đô.

Câu hỏi thường gặp

Чэнду nghĩa là gì?

Чэнду (danh từ riêng) nghĩa là thành đô.

Чэнду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Чэнду́ (phiên âm Latinh Čɛndú, IPA [t͡ɕɛnˈdu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.