TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чу́ять

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
čújatʹ[ˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чу́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чу́ять nghĩa là đánh hơi.

Nghĩa của чу́ять

Động từ

  1. о животных Đánh hơi.
  2. khẩu ngữ чувствовать, ощущать Cảm thấy.
    • чу́яло моё сердце́!tôi đã linh cảm trước rồi!
    • чу́ет моё сердце́, что...tôi linh cảm thấy rằng...

Cặp thể của чу́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чу́ять

NgôiHiện tại
ячу́ю
тычу́ешь
он / она́ / оно́чу́ет
мычу́ем
вычу́ете
они́чу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чуять.

Quá khứ

Giống đực (он)чу́ял
Giống cái (она́)чу́яла
Giống trung (оно́)чу́яло
Số nhiều (они́)чу́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чу́йте

Họ từ của чу́ять

Câu hỏi thường gặp

чуять nghĩa là gì?

чуять (động từ) nghĩa là đánh hơi.

чуять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чу́ять (phiên âm Latinh čújatʹ, IPA [ˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.