чу́ять
Dấu sắc trên чу́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чу́ять nghĩa là đánh hơi.
Nghĩa của чу́ять
Động từ
- о животных Đánh hơi.
- khẩu ngữ чувствовать, ощущать Cảm thấy.
- чу́яло моё сердце́!tôi đã linh cảm trước rồi!
- чу́ет моё сердце́, что...tôi linh cảm thấy rằng...
Cặp thể của чу́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чу́ять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чу́ю |
| ты | чу́ешь |
| он / она́ / оно́ | чу́ет |
| мы | чу́ем |
| вы | чу́ете |
| они́ | чу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чуять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чу́ял |
| Giống cái (она́) | чу́яла |
| Giống trung (оно́) | чу́яло |
| Số nhiều (они́) | чу́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чу́йте |
Họ từ của чу́ять
Câu hỏi thường gặp
чуять nghĩa là gì?
чуять (động từ) nghĩa là đánh hơi.
чуять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чу́ять (phiên âm Latinh čújatʹ, IPA [ˈt͡ɕʉ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.