шага́ть
Dấu sắc trên шага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шага́ть nghĩa là bước, đi bước một, đi thong thả.
Nghĩa của шага́ть
Động từ
- Bước.
- размеренным шагом Đi bước một, đi thong thả, bước đi.
- быстро шага́ть по пути прогрессаnhanh chóng tiến bước (phát triển) trên con đường tiến bộ
- через В.; переступать Bước qua.
Cặp thể của шага́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шага́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шага́ю |
| ты | шага́ешь |
| он / она́ / оно́ | шага́ет |
| мы | шага́ем |
| вы | шага́ете |
| они́ | шага́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шагать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шага́л |
| Giống cái (она́) | шага́ла |
| Giống trung (оно́) | шага́ло |
| Số nhiều (они́) | шага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шага́йте |
Câu hỏi thường gặp
шагать nghĩa là gì?
шагать (động từ) nghĩa là bước, đi bước một, đi thong thả.
шагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шага́ть (phiên âm Latinh šagátʹ, IPA [ʂɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.