TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шага́ть

thể chưa hoàn thành
šagátʹ[ʂɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шага́ть nghĩa là bước, đi bước một, đi thong thả.

Nghĩa của шага́ть

Động từ

  1. Bước.
  2. размеренным шагом Đi bước một, đi thong thả, bước đi.
    • быстро шага́ть по пути прогрессаnhanh chóng tiến bước (phát triển) trên con đường tiến bộ
  3. через В.; переступать Bước qua.

Cặp thể của шага́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шага́ть

NgôiHiện tại
яшага́ю
тышага́ешь
он / она́ / оно́шага́ет
мышага́ем
вышага́ете
они́шага́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шагать.

Quá khứ

Giống đực (он)шага́л
Giống cái (она́)шага́ла
Giống trung (оно́)шага́ло
Số nhiều (они́)шага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шага́йте

Câu hỏi thường gặp

шагать nghĩa là gì?

шагать (động từ) nghĩa là bước, đi bước một, đi thong thả.

шагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шага́ть (phiên âm Latinh šagátʹ, IPA [ʂɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.