TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шагну́ть

thể hoàn thành
šagnútʹ[ʂɐɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шагну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шагну́ть nghĩa là bước, bước một bước.

Nghĩa của шагну́ть

Động từ

  1. Bước, bước một bước, đi một bước.
    • шагну́ть че́рез поро́гbước qua ngưỡng cửa
    • далеко́ шагну́тьtiến xa, thành đạt nhiều, tiến bộ nhiều

Cặp thể của шагну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шагну́ть

NgôiTương lai
яшагну́
тышагнёшь
он / она́ / оно́шагнёт
мышагнём
вышагнёте
они́шагну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)шагну́л
Giống cái (она́)шагну́ла
Giống trung (оно́)шагну́ло
Số nhiều (они́)шагну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шагни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шагни́те

Câu ví dụ với шагну́ть

  • Эбат, не попрощавшись, шагнул в ворота. Aebat không nói lời từ biệt mà cứ thế tiến vào cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2876998
  • Том шагнул вперед, чтобы поцеловать Мэри, но та сделала шаг назад. Tom bước về phía trước để hôn Mary, nhưng cô ấy đã lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5202201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шагнуть nghĩa là gì?

шагнуть (động từ) nghĩa là bước, bước một bước.

шагнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шагну́ть (phiên âm Latinh šagnútʹ, IPA [ʂɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.