TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шаг

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
šag[ʂak] giọng máy của trình duyệt

шаг nghĩa là bước.

Nghĩa của шаг

Danh từ

  1. Bước.

Biến cách của шаг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ша́гшаги́
Sinh cách кого? чего?ша́гашаго́в
Tặng cách кому? чему?ша́гушага́м
Đối cách кого? что?ша́гшаги́
Công cụ cách кем? чем?ша́гомшага́ми
Giới cách о ком? о чём?ша́гешага́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шаг

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của шаг

Câu ví dụ với шаг

  • Это большой шаг назад. Nó là một bước lùi lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8819970
  • Том шагнул вперед, чтобы поцеловать Мэри, но та сделала шаг назад. Tom bước về phía trước để hôn Mary, nhưng cô ấy đã lùi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5202201
  • Том услышал приближающиеся шаги. Tom nghe thấy có tiếng bước chân đang đi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3779301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шаг nghĩa là gì?

шаг (danh từ) nghĩa là bước.

шаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шаг (phiên âm Latinh šag, IPA [ʂak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.