TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́гом

šágom[ˈʂaɡəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́гом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́гом nghĩa là bước một.

Nghĩa của ша́гом

Phó từ

  1. Bước một; (о лощадях (cũng)) đi bước một, đi chậm.
    • идти́ ша́гомđi bước một, đi thong thả
    • ша́гом марш!bước đều, bước!; đi đều, bước!

Câu hỏi thường gặp

шагом nghĩa là gì?

шагом (phó từ) nghĩa là bước một.

шагом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́гом (phiên âm Latinh šágom, IPA [ˈʂaɡəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.