TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́йба

giống cáibất động vật
šájba[ˈʂajbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́йба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́йба nghĩa là rông đen, vòng đệm.

Nghĩa của ша́йба

Danh từ

  1. kỹ thuật [cái] rông đen, vòng đệm, con đệm, đĩa.
  2. thể thao [cái] vòng đĩa, vòng cao su, pa-lét, sai-bằng.

Biến cách của ша́йба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ша́йбаша́йбы
Sinh cách кого? чего?ша́йбыша́йб
Tặng cách кому? чему?ша́йбеша́йбам
Đối cách кого? что?ша́йбуша́йбы
Công cụ cách кем? чем?ша́йбойша́йбами
Giới cách о ком? о чём?ша́йбеша́йбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шайба nghĩa là gì?

шайба (danh từ) nghĩa là rông đen, vòng đệm.

шайба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́йба (phiên âm Latinh šájba, IPA [ˈʂajbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.