ша́йба
giống cáibất động vật
šájba[ˈʂajbə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ша́йба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ша́йба nghĩa là rông đen, vòng đệm.
Nghĩa của ша́йба
Danh từ
- kỹ thuật [cái] rông đen, vòng đệm, con đệm, đĩa.
- thể thao [cái] vòng đĩa, vòng cao su, pa-lét, sai-bằng.
Biến cách của ша́йба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ша́йба | ша́йбы |
| Sinh cách кого? чего? | ша́йбы | ша́йб |
| Tặng cách кому? чему? | ша́йбе | ша́йбам |
| Đối cách кого? что? | ша́йбу | ша́йбы |
| Công cụ cách кем? чем? | ша́йбой | ша́йбами |
| Giới cách о ком? о чём? | ша́йбе | ша́йбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шайба nghĩa là gì?
шайба (danh từ) nghĩa là rông đen, vòng đệm.
шайба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ша́йба (phiên âm Latinh šájba, IPA [ˈʂajbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.