TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шала́нда

giống cáibất động vật
šalánda giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шала́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шала́нда nghĩa là chiếc sà-lan, sà lan, thuyền buồm đánh cá.

Nghĩa của шала́нда

Danh từ

  1. Chiếc sà-lan, sà lan.
  2. рыбаловная лодка [chiếc] thuyền buồm đánh cá.

Biến cách của шала́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шала́ндашала́нды
Sinh cách кого? чего?шала́ндышала́нд
Tặng cách кому? чему?шала́ндешала́ндам
Đối cách кого? что?шала́ндушала́нды
Công cụ cách кем? чем?шала́ндойшала́ндами
Giới cách о ком? о чём?шала́ндешала́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шаланда nghĩa là gì?

шаланда (danh từ) nghĩa là chiếc sà-lan, sà lan, thuyền buồm đánh cá.

шаланда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шала́нда (phiên âm Latinh šalánda); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.