TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шака́л

giống đựcđộng vật
šakál[ʂɐˈkaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шака́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шака́л nghĩa là chó núi, lang.

Nghĩa của шака́л

Danh từ

  1. Con sa-can, chó núi, lang (Canis aureus).

Biến cách của шака́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шака́лшака́лы
Sinh cách кого? чего?шака́лашака́лов
Tặng cách кому? чему?шака́лушака́лам
Đối cách кого? что?шака́лашака́лов
Công cụ cách кем? чем?шака́ломшака́лами
Giới cách о ком? о чём?шака́лешака́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шакал nghĩa là gì?

шакал (danh từ) nghĩa là chó núi, lang.

шакал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шака́л (phiên âm Latinh šakál, IPA [ʂɐˈkaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.