шака́л
giống đựcđộng vật
šakál[ʂɐˈkaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шака́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шака́л nghĩa là chó núi, lang.
Nghĩa của шака́л
Danh từ
- Con sa-can, chó núi, lang (Canis aureus).
Biến cách của шака́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шака́л | шака́лы |
| Sinh cách кого? чего? | шака́ла | шака́лов |
| Tặng cách кому? чему? | шака́лу | шака́лам |
| Đối cách кого? что? | шака́ла | шака́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | шака́лом | шака́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | шака́ле | шака́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шакал nghĩa là gì?
шакал (danh từ) nghĩa là chó núi, lang.
шакал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шака́л (phiên âm Latinh šakál, IPA [ʂɐˈkaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.