шала́ва
giống cáiđộng vật
šaláva[ʂɐˈɫavə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шала́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шала́ва nghĩa là đĩ, điếm.
Nghĩa của шала́ва
Danh từ
- Đĩ, điếm.
Biến cách của шала́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шала́ва | шала́вы |
| Sinh cách кого? чего? | шала́вы | шала́в |
| Tặng cách кому? чему? | шала́ве | шала́вам |
| Đối cách кого? что? | шала́ву | шала́в |
| Công cụ cách кем? чем? | шала́вой | шала́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | шала́ве | шала́вах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шалава nghĩa là gì?
шалава (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.
шалава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шала́ва (phiên âm Latinh šaláva, IPA [ʂɐˈɫavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.