TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шала́ва

giống cáiđộng vật
šaláva[ʂɐˈɫavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шала́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шала́ва nghĩa là đĩ, điếm.

Nghĩa của шала́ва

Danh từ

  1. Đĩ, điếm.

Biến cách của шала́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шала́вашала́вы
Sinh cách кого? чего?шала́вышала́в
Tặng cách кому? чему?шала́вешала́вам
Đối cách кого? что?шала́вушала́в
Công cụ cách кем? чем?шала́войшала́вами
Giới cách о ком? о чём?шала́вешала́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шалава nghĩa là gì?

шалава (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.

шалава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шала́ва (phiên âm Latinh šaláva, IPA [ʂɐˈɫavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.