шала́ш
giống đựcbất động vật
šaláš[ʂɐˈɫaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шала́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шала́ш nghĩa là lều.
Nghĩa của шала́ш
Danh từ
- [Cái, túp] lều.
- с милым рай и в шала́шеtúp lều tranh với trái tim vàng
Biến cách của шала́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шала́ш | шалаши́ |
| Sinh cách кого? чего? | шалаша́ | шалаше́й |
| Tặng cách кому? чему? | шалашу́ | шалаша́м |
| Đối cách кого? что? | шала́ш | шалаши́ |
| Công cụ cách кем? чем? | шалашо́м | шалаша́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шалаше́ | шалаша́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шалаш nghĩa là gì?
шалаш (danh từ) nghĩa là lều.
шалаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шала́ш (phiên âm Latinh šaláš, IPA [ʂɐˈɫaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.