TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шала́ш

giống đựcbất động vật
šaláš[ʂɐˈɫaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шала́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шала́ш nghĩa là lều.

Nghĩa của шала́ш

Danh từ

  1. [Cái, túp] lều.
    • с милым рай и в шала́шеtúp lều tranh với trái tim vàng

Biến cách của шала́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шала́шшалаши́
Sinh cách кого? чего?шалаша́шалаше́й
Tặng cách кому? чему?шалашу́шалаша́м
Đối cách кого? что?шала́шшалаши́
Công cụ cách кем? чем?шалашо́мшалаша́ми
Giới cách о ком? о чём?шалаше́шалаша́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шалаш nghĩa là gì?

шалаш (danh từ) nghĩa là lều.

шалаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шала́ш (phiên âm Latinh šaláš, IPA [ʂɐˈɫaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.