TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шале́ть

thể chưa hoàn thành
šalétʹ[ʂɐˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шале́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шале́ть nghĩa là bị mất trí, mất hồn.

Nghĩa của шале́ть

Động từ

  1. Bị mất trí, mất hồn.
    • шале́ть от ра́достиmừng quýnh, mừng cuống cà kê, mừng hất hơ hất hải

Cặp thể của шале́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шале́ть

NgôiHiện tại
яшале́ю
тышале́ешь
он / она́ / оно́шале́ет
мышале́ем
вышале́ете
они́шале́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шалеть.

Quá khứ

Giống đực (он)шале́л
Giống cái (она́)шале́ла
Giống trung (оно́)шале́ло
Số nhiều (они́)шале́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шале́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шале́йте

Câu hỏi thường gặp

шалеть nghĩa là gì?

шалеть (động từ) nghĩa là bị mất trí, mất hồn.

шалеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шале́ть (phiên âm Latinh šalétʹ, IPA [ʂɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.