шале́ть
Dấu sắc trên шале́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шале́ть nghĩa là bị mất trí, mất hồn.
Nghĩa của шале́ть
Động từ
- Bị mất trí, mất hồn.
- шале́ть от ра́достиmừng quýnh, mừng cuống cà kê, mừng hất hơ hất hải
Cặp thể của шале́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шале́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шале́ю |
| ты | шале́ешь |
| он / она́ / оно́ | шале́ет |
| мы | шале́ем |
| вы | шале́ете |
| они́ | шале́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шалеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шале́л |
| Giống cái (она́) | шале́ла |
| Giống trung (оно́) | шале́ло |
| Số nhiều (они́) | шале́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шале́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шале́йте |
Câu hỏi thường gặp
шалеть nghĩa là gì?
шалеть (động từ) nghĩa là bị mất trí, mất hồn.
шалеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шале́ть (phiên âm Latinh šalétʹ, IPA [ʂɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.