TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́лость

giống cáibất động vật
šálostʹ[ˈʂaɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́лость nghĩa là trò nghịch ngợm, tinh nghịch.

Nghĩa của ша́лость

Danh từ

  1. Trò nghịch ngợm, tinh nghịch.

Biến cách của ша́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ша́лостьша́лости
Sinh cách кого? чего?ша́лостиша́лостей
Tặng cách кому? чему?ша́лостиша́лостям
Đối cách кого? что?ша́лостьша́лости
Công cụ cách кем? чем?ша́лостьюша́лостями
Giới cách о ком? о чём?ша́лостиша́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шалость nghĩa là gì?

шалость (danh từ) nghĩa là trò nghịch ngợm, tinh nghịch.

шалость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́лость (phiên âm Latinh šálostʹ, IPA [ˈʂaɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.