шали́ть
Dấu sắc trên шали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шали́ть nghĩa là đùa nghịch, nghịch ngợm.
Nghĩa của шали́ть
Động từ
- Đùa nghịch, nghịch ngợm, nô đùa, đùa bỡn, đùa giỡn; (о детях (cũng)) nghịch.
- разгв.trục trặc, chạy sai, đau, yếu
- шали́шь!chẳng ăn thua gì đâu, không được [đâu], tôi không cho phép!
Chia động từ шали́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шалю́ |
| ты | шали́шь |
| он / она́ / оно́ | шали́т |
| мы | шали́м |
| вы | шали́те |
| они́ | шаля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шалить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шали́л |
| Giống cái (она́) | шали́ла |
| Giống trung (оно́) | шали́ло |
| Số nhiều (они́) | шали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шали́те |
Họ từ của шали́ть
Câu hỏi thường gặp
шалить nghĩa là gì?
шалить (động từ) nghĩa là đùa nghịch, nghịch ngợm.
шалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шали́ть (phiên âm Latinh šalítʹ, IPA [ʂɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.