TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шали́ть

thể chưa hoàn thành
šalítʹ[ʂɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шали́ть nghĩa là đùa nghịch, nghịch ngợm.

Nghĩa của шали́ть

Động từ

  1. Đùa nghịch, nghịch ngợm, nô đùa, đùa bỡn, đùa giỡn; (о детях (cũng)) nghịch.
    • разгв.trục trặc, chạy sai, đau, yếu
    • шали́шь!chẳng ăn thua gì đâu, không được [đâu], tôi không cho phép!

Chia động từ шали́ть

NgôiHiện tại
яшалю́
тышали́шь
он / она́ / оно́шали́т
мышали́м
вышали́те
они́шаля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шалить.

Quá khứ

Giống đực (он)шали́л
Giống cái (она́)шали́ла
Giống trung (оно́)шали́ло
Số nhiều (они́)шали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шали́те

Họ từ của шали́ть

Câu hỏi thường gặp

шалить nghĩa là gì?

шалить (động từ) nghĩa là đùa nghịch, nghịch ngợm.

шалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шали́ть (phiên âm Latinh šalítʹ, IPA [ʂɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.