TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́лый

šályj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́лый nghĩa là điên, điên cuồng, gàn dở, đồng bóng.

Nghĩa của ша́лый

Nghĩa lấy theo mục шальной.

Tính từ

  1. khẩu ngữ Điên, điên cuồng, điên dại, mất trí, mất hồn.
  2. Gàn dở, đồng bóng, bốc đồng.

Biến cách của ша́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchша́лыйша́лоеша́лаяша́лые
Sinh cáchша́логоша́логоша́лойша́лых
Tặng cáchша́ломуша́ломуша́лойша́лым
Đối cáchша́лыйша́лоеша́луюша́лые
Công cụ cáchша́лымша́лымша́лойша́лыми
Giới cáchша́ломша́ломша́лойша́лых
Dạng ngắnша́лша́лоша́лаша́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

шалый nghĩa là gì?

шалый (tính từ) nghĩa là điên, điên cuồng, gàn dở, đồng bóng.

шалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́лый (phiên âm Latinh šályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.