TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шанда́л

giống đựcbất động vật
šandál[ʂɐnˈdaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шанда́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шанда́л nghĩa là đế nến, đế đèn cầy.

Nghĩa của шанда́л

Danh từ

  1. Đế nến, đế đèn cầy.

Biến cách của шанда́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шанда́лшанда́лы
Sinh cách кого? чего?шанда́лашанда́лов
Tặng cách кому? чему?шанда́лушанда́лам
Đối cách кого? что?шанда́лшанда́лы
Công cụ cách кем? чем?шанда́ломшанда́лами
Giới cách о ком? о чём?шанда́лешанда́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шанда́л

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

шандал nghĩa là gì?

шандал (danh từ) nghĩa là đế nến, đế đèn cầy.

шандал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шанда́л (phiên âm Latinh šandál, IPA [ʂɐnˈdaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.