TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсве́чник

giống đựcbất động vật
podsvéčnik[pɐt͡ssˈvʲeʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсве́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсве́чник nghĩa là cái đế cắm nến, đài cắm nến.

Nghĩa của подсве́чник

Danh từ

  1. Cái đế cắm nến, đài cắm nến, đế đèn sáp, đế nến.

Biến cách của подсве́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсве́чникподсве́чники
Sinh cách кого? чего?подсве́чникаподсве́чников
Tặng cách кому? чему?подсве́чникуподсве́чникам
Đối cách кого? что?подсве́чникподсве́чники
Công cụ cách кем? чем?подсве́чникомподсве́чниками
Giới cách о ком? о чём?подсве́чникеподсве́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подсве́чник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подсвечник nghĩa là gì?

подсвечник (danh từ) nghĩa là cái đế cắm nến, đài cắm nến.

подсвечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсве́чник (phiên âm Latinh podsvéčnik, IPA [pɐt͡ssˈvʲeʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.