TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шансонетка

giống cái
šansonetka giọng máy của trình duyệt

шансонетка nghĩa là săng-xô-nét, cái khúc ngắn, ca nhi, ca nương.

Nghĩa của шансонетка

Danh từ

  1. песенка [bài] săng-xô-nét, cái khúc ngắn.
  2. певица Ca nhi, ca nương, nữ ca sĩ (ở ca tửu quán).

Câu hỏi thường gặp

шансонетка nghĩa là gì?

шансонетка (danh từ) nghĩa là săng-xô-nét, cái khúc ngắn, ca nhi, ca nương.

шансонетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шансонетка (phiên âm Latinh šansonetka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.