TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шантажи́ровать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
šantažírovatʹ[ʂəntɐˈʐɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шантажи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шантажи́ровать nghĩa là dọa tố giác, dọa phát giác.

Nghĩa của шантажи́ровать

Động từ

  1. [sự] dọa tố giác, dọa phát giác, đe dọa, dọa dẫm (để cầu lợi). + đối cách

Chia động từ шантажи́ровать

NgôiHiện tại
яшантажи́рую
тышантажи́руешь
он / она́ / оно́шантажи́рует
мышантажи́руем
вышантажи́руете
они́шантажи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шантажировать.

Quá khứ

Giống đực (он)шантажи́ровал
Giống cái (она́)шантажи́ровала
Giống trung (оно́)шантажи́ровало
Số nhiều (они́)шантажи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шантажи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шантажи́руйте

Câu ví dụ với шантажи́ровать

  • Том шантажировал Мэри. Tom đã tống tiền Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6362925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шантажировать nghĩa là gì?

шантажировать (động từ) nghĩa là dọa tố giác, dọa phát giác.

шантажировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шантажи́ровать (phiên âm Latinh šantažírovatʹ, IPA [ʂəntɐˈʐɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.