шанта́ж
Dấu sắc trên шанта́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шанта́ж nghĩa là sự dọa tố giác, dọa phát giác.
Nghĩa của шанта́ж
Danh từ
- Sự dọa tố giác, dọa phát giác, đe dọa, dọa dẫm (để cầu lợi).
Biến cách của шанта́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шанта́ж | шантажи́ |
| Sinh cách кого? чего? | шантажа́ | шантаже́й |
| Tặng cách кому? чему? | шантажу́ | шантажа́м |
| Đối cách кого? что? | шанта́ж | шантажи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | шантажо́м | шантажа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шантаже́ | шантажа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шантаж nghĩa là gì?
шантаж (danh từ) nghĩa là sự dọa tố giác, dọa phát giác.
шантаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шанта́ж (phiên âm Latinh šantáž, IPA [ʂɐnˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.