TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шантажи́ст

giống đựcđộng vật
šantažíst[ʂəntɐˈʐɨst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шантажи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шантажи́ст nghĩa là kẻ dọa tố giác, kẻ dọa phát giác.

Nghĩa của шантажи́ст

Danh từ

  1. Kẻ dọa tố giác, kẻ dọa phát giác, kẻ đe dọa, kẻ dọa dẫm (để cầu lợi).

Biến cách của шантажи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шантажи́стшантажи́сты
Sinh cách кого? чего?шантажи́сташантажи́стов
Tặng cách кому? чему?шантажи́стушантажи́стам
Đối cách кого? что?шантажи́сташантажи́стов
Công cụ cách кем? чем?шантажи́стомшантажи́стами
Giới cách о ком? о чём?шантажи́стешантажи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шантажист nghĩa là gì?

шантажист (danh từ) nghĩa là kẻ dọa tố giác, kẻ dọa phát giác.

шантажист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шантажи́ст (phiên âm Latinh šantažíst, IPA [ʂəntɐˈʐɨst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.