TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Шанха́й

giống đựcbất động vật
Šanxáj[ʂanˈxaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Шанха́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Шанха́й nghĩa là thượng hải.

Nghĩa của Шанха́й

Danh từ riêng

  1. Thượng hải.

Biến cách của Шанха́й (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Шанха́й
Sinh cách кого? чего?Шанха́я
Tặng cách кому? чему?Шанха́ю
Đối cách кого? что?Шанха́й
Công cụ cách кем? чем?Шанха́ем
Giới cách о ком? о чём?Шанха́е

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Шанхай nghĩa là gì?

Шанхай (danh từ riêng) nghĩa là thượng hải.

Шанхай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Шанха́й (phiên âm Latinh Šanxáj, IPA [ʂanˈxaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.