Шанха́й
giống đựcbất động vật
Šanxáj[ʂanˈxaj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Шанха́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Шанха́й nghĩa là thượng hải.
Nghĩa của Шанха́й
Danh từ riêng
- Thượng hải.
Biến cách của Шанха́й (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Шанха́й |
| Sinh cách кого? чего? | Шанха́я |
| Tặng cách кому? чему? | Шанха́ю |
| Đối cách кого? что? | Шанха́й |
| Công cụ cách кем? чем? | Шанха́ем |
| Giới cách о ком? о чём? | Шанха́е |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Шанхай nghĩa là gì?
Шанхай (danh từ riêng) nghĩa là thượng hải.
Шанхай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Шанха́й (phiên âm Latinh Šanxáj, IPA [ʂanˈxaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.