TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Шаньду́н

Šanʹdún[ʂanʲˈdun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Шаньду́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Шаньду́н nghĩa là sơn đông.

Nghĩa của Шаньду́н

Danh từ riêng

  1. Sơn đông.

Biến cách của Шаньду́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Шаньду́н
Sinh cách кого? чего?Шаньду́на
Tặng cách кому? чему?Шаньду́ну
Đối cách кого? что?Шаньду́н
Công cụ cách кем? чем?Шаньду́ном
Giới cách о ком? о чём?Шаньду́не

Câu hỏi thường gặp

Шаньдун nghĩa là gì?

Шаньдун (danh từ riêng) nghĩa là sơn đông.

Шаньдун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Шаньду́н (phiên âm Latinh Šanʹdún, IPA [ʂanʲˈdun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.