ша́почка
giống cáibất động vật
šápočka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ша́почка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ша́почка nghĩa là cái mũ nhỏ, mũ trẻ con.
Nghĩa của ша́почка
Danh từ
- Cái mũ nhỏ, mũ trẻ con.
- шапочка Красная Ша́почкаcô bé mũ đỏ
Biến cách của ша́почка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ша́почка | ша́почки |
| Sinh cách кого? чего? | ша́почки | ша́почек |
| Tặng cách кому? чему? | ша́почке | ша́почкам |
| Đối cách кого? что? | ша́почку | ша́почки |
| Công cụ cách кем? чем? | ша́почкой | ша́почками |
| Giới cách о ком? о чём? | ша́почке | ша́почках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шапочка nghĩa là gì?
шапочка (danh từ) nghĩa là cái mũ nhỏ, mũ trẻ con.
шапочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ша́почка (phiên âm Latinh šápočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.