TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́почка

giống cáibất động vật
šápočka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́почка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́почка nghĩa là cái mũ nhỏ, mũ trẻ con.

Nghĩa của ша́почка

Danh từ

  1. Cái mũ nhỏ, mũ trẻ con.
    • шапочка Красная Ша́почкаcô bé mũ đỏ

Biến cách của ша́почка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ша́почкаша́почки
Sinh cách кого? чего?ша́почкиша́почек
Tặng cách кому? чему?ша́почкеша́почкам
Đối cách кого? что?ша́почкуша́почки
Công cụ cách кем? чем?ша́почкойша́почками
Giới cách о ком? о чём?ша́почкеша́почках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шапочка nghĩa là gì?

шапочка (danh từ) nghĩa là cái mũ nhỏ, mũ trẻ con.

шапочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́почка (phiên âm Latinh šápočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.