TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шараба́н

giống đựcbất động vật
šarabán[ʂərɐˈban] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шараба́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шараба́н nghĩa là Chiếc xe ngựa hai bánh.

Nghĩa của шараба́н

Danh từ

  1. Chiếc xe ngựa hai bánh.

Biến cách của шараба́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шараба́ншараба́ны
Sinh cách кого? чего?шараба́нашараба́нов
Tặng cách кому? чему?шараба́нушараба́нам
Đối cách кого? что?шараба́ншараба́ны
Công cụ cách кем? чем?шараба́номшараба́нами
Giới cách о ком? о чём?шараба́нешараба́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шарабан nghĩa là gì?

шарабан (danh từ) nghĩa là Chiếc xe ngựa hai bánh.

шарабан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шараба́н (phiên âm Latinh šarabán, IPA [ʂərɐˈban]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.