шараба́н
Dấu sắc trên шараба́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шараба́н nghĩa là Chiếc xe ngựa hai bánh.
Nghĩa của шараба́н
Danh từ
- Chiếc xe ngựa hai bánh.
Biến cách của шараба́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шараба́н | шараба́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шараба́на | шараба́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шараба́ну | шараба́нам |
| Đối cách кого? что? | шараба́н | шараба́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | шараба́ном | шараба́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шараба́не | шараба́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шарабан nghĩa là gì?
шарабан (danh từ) nghĩa là Chiếc xe ngựa hai bánh.
шарабан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шараба́н (phiên âm Latinh šarabán, IPA [ʂərɐˈban]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.